Riku Hashimoto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Riku Hashimoto |
| Ngày sinh | 11/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Osaka |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừSagamihara | ĐếnOsaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừFukushima United | ĐếnSagamihara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừHosei University | ĐếnFukushima United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Osaka | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | Osaka | Cúp Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagamihara | Hạng Ba Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagamihara | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Sagamihara | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |