Riku Riski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Riku Riski |
| Ngày sinh | 16/08/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TPS |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/05/2025 | TừTBC | ĐếnTPS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2023 | TừHJK | ĐếnTPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2018 | TừOdd | ĐếnHJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừRosenborg | ĐếnOdd | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2016 | TừDundee United | ĐếnRosenborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừRosenborg | ĐếnDundee United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2015 | TừIFK Göteborg | ĐếnRosenborg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2015 | TừRosenborg | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừHønefoss | ĐếnRosenborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày05/01/2012 | TừWidzew Lodz | ĐếnHønefoss | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày31/12/2011 | TừÖrebro | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2011 | TừWidzew Lodz | ĐếnÖrebro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày12/01/2011 | TừTPS | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | HJK | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | HJK | Europa League | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | HJK | VĐQG Phần Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | HJK | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |