Rildo Gonçalves de Amorim Filho
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rildo Gonçalves de Amorim Filho |
| Ngày sinh | 21/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Levski Sofia |
| Số áo | 80 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừLevski Sofia | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừSanta Clara | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPortuguesa | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2025 | TừPortuguesa | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừSanta Clara | ĐếnPortuguesa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừGoiás | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừSanta Clara | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừJuventude | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừSanta Clara | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2023 | TừPortimonense SAD | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSanta Clara | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2022 | TừGrêmio | ĐếnSanta Clara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày20/07/2022 | TừBahia | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừGrêmio | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Levski Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Portuguesa | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | VĐQG Brazil | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Goiás | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | Copa do Brasil | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portimonense SAD | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 37 | - | - | - | - |