Riley McGree
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Riley McGree |
| Ngày sinh | 02/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Middlesbrough, Australia |
| Hợp đồng | 14/01/2022 - 30/06/2028 |
| Số áo | 14 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,640,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2022 | TừCharlotte | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,640,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừBirmingham City | ĐếnCharlotte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừCharlotte | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2020 | TừAdelaide United | ĐếnCharlotte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng536,000 € |
| Ngày05/07/2019 | TừClub Brugge | ĐếnAdelaide United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng950,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừMelbourne City | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừClub Brugge | ĐếnMelbourne City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừNewcastle Jets | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừClub Brugge | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừAdelaide United | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng69,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | - |
| 2025-2026 | Middlesbrough | Hạng Nhất Anh | - | 6 | 3 | - | 4 |
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Middlesbrough | FA Cup Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Middlesbrough | Hạng Nhất Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Middlesbrough | Cúp Liên Đoàn Anh | 8 | - | - | - | - |