Rilwan Hassan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rilwan Hassan |
| Ngày sinh | 09/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sreenidi Deccan |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2023 | TừHamKam | ĐếnSreenidi Deccan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnHamKam | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừFC Midtjylland | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Sreenidi Deccan | Hạng Hai Ấn Độ | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sreenidi Deccan | Hạng Hai Ấn Độ | 77 | - | - | - | - |
| 2022 | HamKam | VĐQG Na Uy | 91 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sønderjyske Fodbold | VĐQG Đan Mạch | 77 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sønderjyske Fodbold | Landspokal Cup Đan Mạch | 77 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Sønderjyske Fodbold | VĐQG Đan Mạch | 77 | - | - | - | - |