Ripal Wahyudi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ripal Wahyudi |
| Ngày sinh | 10/10/2000 (26 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Semen Padang |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPersis Solo | ĐếnSemen Padang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừPersebaya Surabaya | ĐếnPersis Solo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPersikas | ĐếnPersebaya Surabaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2023 | TừPersipa Pati | ĐếnPersikas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2026 | Semen Padang | VĐQG Indonesia | - | 1 | - | - | 4 |
| 2025 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Persis Solo | Cúp Quốc Gia Indonesia | 63 | - | - | - | - |
| 2024 | Persebaya Surabaya | VĐQG Indonesia | 36 | - | - | - | - |
| 2023 | Bhayangkara | VĐQG Indonesia | 26 | - | - | - | - |