Riza Durmisi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Riza Durmisi |
| Ngày sinh | 08/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amazonas |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/06/2025 | TừNea Salamis | ĐếnAmazonas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2025 | TừTBC | ĐếnNea Salamis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừTBC | ĐếnŁKS Łódź | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừTenerife | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừLazio | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừLeganés | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừLazio | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSparta Rotterdam | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừLazio | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSalernitana | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừLazio | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừNice | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừLazio | ĐếnNice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừReal Betis | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừBrøndby IF | ĐếnReal Betis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Nea Salamis | Cúp Quốc Gia Síp | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nea Salamis | VĐQG Síp | - | - | 1 | - | 5 |
| 2023-2024 | ŁKS Łódź | VĐQG Ba Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ŁKS Łódź | Cúp Ba Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tenerife | Hạng Hai Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Leganés | Hạng Hai Tây Ban Nha | 22 | - | - | - | - |