Ørjan Håskjold Nyland
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ørjan Håskjold Nyland |
| Ngày sinh | 10/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sevilla, Norway |
| Hợp đồng | 20/08/2023 - 30/06/2026 |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2023 | TừRB Leipzig | ĐếnSevilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2022 | TừTBC | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2022 | TừTBC | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2021 | TừNorwich City | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừTBC | ĐếnNorwich City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừIngolstadt | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừMolde | ĐếnIngolstadt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/01/2013 | TừHødd | ĐếnMolde | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Norway | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Sevilla | VĐQG Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Norway | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Norway | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Norway | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sevilla | VĐQG Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |