Robbie Crawford

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Robbie Crawford |
| Ngày sinh | 19/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Charleston Battery |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2022 | TừMonterey Bay | ĐếnCharleston Battery | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2022 | TừTBC | ĐếnMonterey Bay | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2020 | TừMariehamn | ĐếnCharleston Battery | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừTBC | ĐếnMariehamn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2017 | TừEast Kilbride | ĐếnFH | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừTBC | ĐếnEast Kilbride | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/11/2016 | TừTBC | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2016 | TừAlloa Athletic | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừRangers | ĐếnAlloa Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừGreenock Morton | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừRangers | ĐếnGreenock Morton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Charleston Battery | USL Championship Mỹ | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Charleston Battery | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2023 | Charleston Battery | USL Championship Mỹ | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Charleston Battery | Cúp Mỹ Mở Rộng | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Monterey Bay | USL Championship Mỹ | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Charleston Battery | USL Championship Mỹ | 6 | - | - | - | - |