Robbie Cundy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Robbie Cundy |
| Ngày sinh | 30/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cheltenham Town |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừNotts County | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừSolihull Moors | ĐếnNotts County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2025 | TừSolihull Moors | ĐếnNotts County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2025 | TừNotts County | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừBarnsley | ĐếnNotts County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBristol City | ĐếnBarnsley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừGillingham | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừBristol City | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2021 | TừCambridge United | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừBristol City | ĐếnCambridge United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừTorquay United | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2019 | TừBristol City | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừExeter City | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừBristol City | ĐếnExeter City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBath City | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGloucester City | ĐếnBath City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừOxford United | ĐếnGloucester City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừSouthport | ĐếnOxford United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừOxford United | ĐếnSouthport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2017 | TừOxford City | ĐếnOxford United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừOxford United | ĐếnOxford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừGloucester City | ĐếnOxford United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/12/2015 | TừOxford United | ĐếnGloucester City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Solihull Moors | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Notts County | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Notts County | Hạng Ba Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Solihull Moors | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Notts County | EFL Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Notts County | Cúp Liên Đoàn Anh | - | - | - | - | - |