Róbert Mazáň

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Róbert Mazáň |
| Ngày sinh | 09/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hebar 1918 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2025 | TừPanevėžys | ĐếnHebar 1918 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2024 | TừHebar 1918 | ĐếnPanevėžys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2022 | TừAEL | ĐếnHebar 1918 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừKarviná | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2021 | TừMladá Boleslav | ĐếnKarviná | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừCelta de Vigo | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừTenerife | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừCelta de Vigo | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVenezia | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừCelta de Vigo | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừŽilina | ĐếnCelta de Vigo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày06/09/2016 | TừPodbeskidzie | ĐếnŽilina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày05/09/2016 | TừŽilina | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừPodbeskidzie | ĐếnŽilina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2015 | TừSenica | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/02/2014 | TừTrenčín | ĐếnSenica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Panevėžys | C1 Châu Âu | - | - | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Panevėžys | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hebar 1918 | Hạng Nhất Bulgaria | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hebar 1918 | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panevėžys | Europa League | 72 | - | - | - | - |
| 2024 | Panevėžys | VĐQG Lithuania | 72 | - | - | - | - |