Robert Mišković
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Robert Mišković |
| Ngày sinh | 20/10/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovácko |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2025 | TừCSM Iaşi | ĐếnSlovácko | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừBaník Ostrava | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2022 | TừIstra 1961 | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày12/07/2021 | TừOsijek II | ĐếnIstra 1961 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSloboda Tuzla | ĐếnOsijek II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2021 | TừOsijek II | ĐếnSloboda Tuzla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừOsijek | ĐếnOsijek II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừDinamo Zagreb | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2020 | TừZrinjski | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2020 | TừDinamo Zagreb | ĐếnZrinjski | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừOsijek | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừRudeš | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừOsijek | ĐếnRudeš | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/11/2016 | TừIngolstadt U19 | ĐếnOsijek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Opatija | Hạng Hai Croatia | - | 5 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Slovácko | VĐQG Séc | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSM Iaşi | VĐQG Romania | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSM Iaşi | Cúp Quốc Gia Romania | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slovácko | Cúp Quốc Gia Séc | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Baník Ostrava | VĐQG Séc | 4 | - | - | - | - |