Roberto Andrés Cereceda Guajardo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roberto Andrés Cereceda Guajardo |
| Ngày sinh | 10/10/1984 (42 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Antonio Unido, San Antonio Unido |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2024 | TừAudax Italiano | ĐếnSan Antonio Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừO'Higgins | ĐếnAudax Italiano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừPalestino | ĐếnO'Higgins | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừUnión La Calera | ĐếnPalestino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừFigueirense | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2015 | TừUniversidad Chile | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừFigueirense | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừUniversidad Chile | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừUniversidad Católica | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừColo-Colo | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừAudax Italiano | ĐếnColo-Colo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | San Antonio Unido | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | San Antonio Unido | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | Audax Italiano | Cúp Quốc Gia Chile | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Audax Italiano | VĐQG Chile | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Audax Italiano | Copa Sudamericana | 28 | - | - | - | - |
| 2022 | Audax Italiano | Cúp Quốc Gia Chile | 28 | - | - | - | - |