Roberto González Bayón
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roberto González Bayón |
| Ngày sinh | 08/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | NEC Nijmegen, Real Zaragoza |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2026 | TừNEC Nijmegen | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừRacing Santander | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừNEC Nijmegen | ĐếnRacing Santander | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừReal Betis | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừNEC Nijmegen | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừReal Betis | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừDeportivo Alavés | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừReal Betis | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLas Palmas | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừReal Betis | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLas Palmas | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2020 | TừReal Betis | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừReal Betis II | ĐếnReal Betis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Real Zaragoza | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Racing Santander | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | NEC Nijmegen | VĐQG Hà Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Racing Santander | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | NEC Nijmegen | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NEC Nijmegen | VĐQG Hà Lan | 11 | - | - | - | - |