Roberto Insigne
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roberto Insigne |
| Ngày sinh | 11/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Napoli U20, Avellino |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừPalermo | ĐếnAvellino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừFrosinone | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2022 | TừBenevento | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừNapoli | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừBenevento | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừNapoli | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừParma | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2017 | TừNapoli | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừLatina | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừNapoli | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAvellino | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừNapoli | ĐếnAvellino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừReggina | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2014 | TừNapoli | ĐếnReggina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPerugia | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2013 | TừNapoli U20 | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Palermo | Hạng Hai Ý | - | 4 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Palermo | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Palermo | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Palermo | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Frosinone | Hạng Hai Ý | 94 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Benevento | Hạng Hai Ý | 19 | - | - | - | - |