Robin Maximilian Meißner
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Robin Maximilian Meißner |
| Ngày sinh | 08/10/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Osnabrück, Dynamo Dresden |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừDynamo Dresden | ĐếnOsnabrück | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2026 | TừOsnabrück | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2025 | TừDynamo Dresden | ĐếnOsnabrück | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừHamburger SV | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừViktoria Köln | ĐếnHamburger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừHamburger SV | ĐếnViktoria Köln | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừHansa Rostock | ĐếnHamburger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừHamburger SV | ĐếnHansa Rostock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHamburger SV II | ĐếnHamburger SV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2020 | TừSt. Pauli II | ĐếnHamburger SV II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSt. Pauli U19 | ĐếnSt. Pauli II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dynamo Dresden | Cúp Đức | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Dresden | Hạng Ba Đức | - | 5 | 1 | - | 1 |
| 2023-2024 | Dynamo Dresden | Hạng Ba Đức | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Viktoria Köln | Cúp Đức | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hamburger SV | Hạng Hai Đức | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Viktoria Köln | Hạng Ba Đức | 14 | - | - | - | - |