Róbson Carlos Duarte

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Róbson Carlos Duarte |
| Ngày sinh | 20/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Londrina |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2025 | TừAmazonas | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừPersebaya Surabaya | ĐếnAmazonas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/11/2023 | TừChungnam Asan | ĐếnPersebaya Surabaya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừAnsan Greeners | ĐếnChungnam Asan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2021 | TừSampaio Corrêa | ĐếnAnsan Greeners | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừParaná | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừSeoul E. | ĐếnParaná | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2019 | TừGoiás | ĐếnSeoul E. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừGwangju | ĐếnGoiás | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừGoiás | ĐếnGwangju | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2018 | TừItuano | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2018 | TừAnapolina | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừItuano | ĐếnAnapolina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/05/2017 | TừÁgua Santa | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừItuano | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSanto André | ĐếnItuano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Londrina | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Amazonas | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Amazonas | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Persebaya Surabaya | VĐQG Indonesia | 30 | - | - | - | - |
| 2023 | Chungnam Asan | Hạng Hai Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Chungnam Asan | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | - | - | - | - | - |