Robson Januario de Paula
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Robson Januario de Paula |
| Ngày sinh | 14/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dalian Yingbo |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/02/2024 | TừAl-Jandal | ĐếnDalian Yingbo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừFarense | ĐếnAl-Jandal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừNovorizontino | ĐếnFarense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2021 | TừBotafogo SP | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2020 | TừKhorfakkan Club | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừBoavista | ĐếnKhorfakkan Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBani Yas | ĐếnBoavista | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2018 | TừBoavista | ĐếnBani Yas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2017 | TừBahia | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừEsteghlal | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBahia | ĐếnEsteghlal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừKawasaki Frontale | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2013 | TừBahia | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừBahia U20 | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Dalian Yingbo | Cúp FA Trung Quốc | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Dalian Yingbo | Hạng Nhất Trung Quốc | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Jandal | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023 | Dalian Yingbo | Hạng Hai Trung Quốc | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Farense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Farense | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | - | - | - | - |