Róbson Michael Signorini

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Róbson Michael Signorini |
| Ngày sinh | 10/11/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brusque |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừPaysandu | ĐếnBrusque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2023 | TừAvaí | ĐếnPaysandu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừCoritiba | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2021 | TừGrêmio | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2020 | TừCruzeiro | ĐếnGrêmio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừPalmeiras | ĐếnCruzeiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừCruzeiro | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2016 | TừPalmeiras | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2015 | TừCoritiba | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày07/05/2012 | TừAvaí | ĐếnCoritiba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừSantos | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừAvaí | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừSantos | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Brusque | Copa do Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Brusque | Hạng Hai Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Brusque | Catarinense 1 Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Brusque | Hạng Nhất Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Paysandu | Hạng Nhất Brazil | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Paysandu | Copa do Brasil | 20 | - | - | - | - |