Rodinei Marcelo de Almeida
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodinei Marcelo de Almeida |
| Ngày sinh | 29/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympiacos F.C., Avaí |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừFlamengo | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2021 | TừInternacional | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừFlamengo | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2014 | TừPonte Preta | ĐếnAvaí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2014 | TừAvaí | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừCRAC | ĐếnAvaí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2013 | TừAvaí | ĐếnCRAC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừCorinthians | ĐếnAvaí U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2013 | TừAvaí U20 | ĐếnAvaí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2012 | TừAvaí U20 | ĐếnCorinthians | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2012 | TừMarcílio Dias | ĐếnAvaí U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2012 | TừAvaí U20 | ĐếnMarcílio Dias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Olympiacos F.C. | VĐQG Hy Lạp | - | 4 | 11 | - | 5 |
| 2024-2025 | Olympiacos F.C. | Europa League | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympiacos F.C. | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Olympiacos F.C. | Giao Hữu CLB | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Olympiacos F.C. | Europa Conference League | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Olympiacos F.C. | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 23 | - | - | - | - |