Rodney Antwi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodney Antwi |
| Ngày sinh | 03/11/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Foshan Nashi FC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừNovi Pazar | ĐếnFoshan Nashi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừHibernians | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừSpartak Varna | ĐếnHibernians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2022 | TừInhulets | ĐếnSpartak Varna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừJerv | ĐếnInhulets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2022 | TừInhulets | ĐếnJerv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2022 | TừTBC | ĐếnInhulets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2020 | TừTsarsko selo | ĐếnWadi Degla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng125,000 € |
| Ngày31/10/2020 | TừWadi Degla | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừTsarsko selo | ĐếnWadi Degla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng175,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừFC Volendam | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừJong FC Utrecht | ĐếnFC Volendam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Foshan Nashi FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Novi Pazar | VĐQG Serbia | - | 9 | 3 | - | 2 |
| 2023-2024 | Hibernians | VĐQG Malta | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Spartak Varna | Hạng Nhất Bulgaria | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Spartak Varna | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 47 | - | - | - | - |
| 2022 | Jerv | VĐQG Na Uy | 77 | - | - | - | - |