Rodney McDonald
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodney McDonald |
| Ngày sinh | 11/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Notts County, Nantwich Town |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừHarrogate Town | ĐếnNotts County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCrewe Alexandra | ĐếnHarrogate Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừCarlisle United | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừAFC Wimbledon | ĐếnCarlisle United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừCoventry City | ĐếnAFC Wimbledon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừNorthampton Town | ĐếnCoventry City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2015 | TừAFC Telford United | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừColwyn Bay | ĐếnNantwich Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2011 | TừOldham Athletic | ĐếnColwyn Bay | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2011 | TừNantwich Town | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2011 | TừOldham Athletic | ĐếnNantwich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2010 | TừStoke City U18 | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2009 | TừNantwich Town | ĐếnStoke City U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2009 | TừStoke City U18 | ĐếnNantwich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Notts County | Hạng Ba Anh | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Notts County | Hạng Ba Anh | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Notts County | FA Cup Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Notts County | EFL Trophy Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Notts County | Cúp Liên Đoàn Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Harrogate Town | FA Cup Anh | 16 | - | - | - | - |