Rodolfo de Almeida Guimarães

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodolfo de Almeida Guimarães |
| Ngày sinh | 03/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Retrô, Flamengo RJ U20, Mirassol |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/06/2025 | TừXV de Piracicaba | ĐếnRetrô | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừBrasiliense | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2023 | TừCheonan City | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2022 | TừTBC | ĐếnCheonan City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừJeonnam Dragons | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừMirassol | ĐếnJeonnam Dragons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừSão Bento | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừMirassol | ĐếnSão Bento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừAl Hazm | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừMirassol | ĐếnAl Hazm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2018 | TừSão Bento | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2018 | TừMirassol | ĐếnSão Bento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừCRB | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2017 | TừMirassol | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2017 | TừFlamengo | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừOeste | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừFlamengo | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừCoritiba | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừFlamengo | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừPonte Preta | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/04/2014 | TừFlamengo | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Brasiliense | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Brasiliense | Brasiliense Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | CSA | Hạng Hai Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | CSA | Copa do Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | CSA | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | CSA | Alagoano Brasil | - | - | - | - | - |