Rodolfo Filemon de Oliveira da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodolfo Filemon de Oliveira da Silva |
| Ngày sinh | 29/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cascavel, Itabirito |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừABC | ĐếnItabirito | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2025 | TừItabirito | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2024 | TừPortuguesa RJ | ĐếnCascavel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2023 | TừPaysandu | ĐếnPortuguesa RJ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2023 | TừSanto André | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừNovorizontino | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2022 | TừInter de Limeira | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừOperário PR | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCSA | ĐếnOperário PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừOperário PR | ĐếnCSA | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/04/2021 | TừCSA | ĐếnOperário PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/12/2020 | TừCoritiba | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừParaná | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừJoinville | ĐếnParaná | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2018 | TừConfiança | ĐếnJoinville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2018 | TừURT | ĐếnConfiança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Itabirito | Mineiro 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Portuguesa RJ | Copa do Brasil | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Portuguesa RJ | Carioca Serie A Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Paysandu | Hạng Hai Brazil | 26 | - | - | - | - |
| 2023 | Paysandu | Copa do Brasil | 26 | - | - | - | - |
| 2023 | Portuguesa RJ | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |