Rodrigo Eduardo da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodrigo Eduardo da Silva |
| Ngày sinh | 24/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Juventude |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2024 | TừMirassol | ĐếnJuventude | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2023 | TừÁgua Santa | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2022 | TừMirassol | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2022 | TừÁgua Santa | ĐếnMirassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừXV de Piracicaba | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2021 | TừÁgua Santa | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2021 | TừOeste | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừÁgua Santa | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2020 | TừMarcílio Dias | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừÁgua Santa | ĐếnMarcílio Dias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừCorinthians | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừNovorizontino | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừCorinthians | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừBoa | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/05/2018 | TừCorinthians | ĐếnBoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2018 | TừItuano | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/12/2017 | TừCorinthians | ĐếnItuano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừOeste | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2017 | TừCorinthians | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2017 | TừÁgua Santa | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCorinthians | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừBragantino | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/05/2016 | TừCorinthians | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừCorinthians U20 | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Juventude | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Juventude | Copa do Brasil | 34 | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Juventude | Giao Hữu CLB | 34 | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | Gaucho 1 Brasil | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | VĐQG Brazil | 34 | - | - | - | - |