Rodrigo Facundo Castro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodrigo Facundo Castro |
| Ngày sinh | 11/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Agropecuario Argentino, Atlético Rafaela |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừAlianza Atlético | ĐếnAgropecuario Argentino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừGimnasia y Esgrima Mendoza | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừAtlético Rafaela | ĐếnSportivo Luqueño | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/10/2020 | TừSan Luis | ĐếnAtlético Rafaela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừDeportes Iquique | ĐếnSan Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừBarnechea | ĐếnDeportes Iquique | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2019 | TừDeportes Iquique | ĐếnBarnechea | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừSarmiento Resistencia | ĐếnDeportes Iquique | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCA Mitre | ĐếnSarmiento Resistencia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSportivo Belgrano | ĐếnCA Mitre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừTBC | ĐếnSportivo Belgrano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2015 | TừRed Star | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừBordeaux | ĐếnRed Star | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Agropecuario Argentino | Primera B Nacional Argentina | - | - | 1 | - | 4 |
| 2025 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Gimnasia y Esgrima Mendoza | Copa Argentina | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Gimnasia y Esgrima Mendoza | Primera B Nacional Argentina | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |