Rodrigo Gattas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodrigo Gattas |
| Ngày sinh | 02/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hilal Al-Quds, Qabala, San Antonio Unido |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2023 | TừFernández Vial | ĐếnSan Antonio Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2020 | TừYork9 | ĐếnQabala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2019 | TừRangers | ĐếnYork9 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừTBC | ĐếnRangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2017 | TừHilal Al-Quds | ĐếnCerro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSantiago Morning | ĐếnHilal Al-Quds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừCobresal | ĐếnSantiago Morning | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừUnión Española | ĐếnCobresal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừCobreloa | ĐếnUnión Española | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừUnión Española | ĐếnCobreloa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừUnión La Calera | ĐếnUnión Española | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừUnión Española | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | San Antonio Unido | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | San Antonio Unido | Cúp Quốc Gia Chile | 22 | - | - | - | - |
| 2022 | Fernández Vial | Cúp Quốc Gia Chile | 13 | - | - | - | - |
| 2022 | San Antonio Unido | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Montijo | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 22 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Qabala | VĐQG Azerbaijan | 22 | - | - | - | - |