Rodrigo Gómez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodrigo Gómez |
| Ngày sinh | 02/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Motagua |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2024 | TừIndependiente Petrolero | ĐếnMotagua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnIndependiente Petrolero | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2022 | TừPalestino | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừAsteras Tripolis | ĐếnPalestino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừToluca | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừHuracán | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừToluca | ĐếnHuracán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừToluca | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừUnión Santa Fe | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừToluca | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừIndependiente | ĐếnToluca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,180,000 € |
| Ngày31/12/2015 | TừQuilmes Atlético Club | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2015 | TừIndependiente | ĐếnQuilmes Atlético Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2014 | TừArgentinos Juniors | ĐếnIndependiente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Motagua | VĐQG Honduras | - | 7 | 7 | - | 12 |
| 2025 | Motagua | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motagua | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Real España | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2024 | Motagua | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Motagua | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |