Rodrigo Moreno Machado

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodrigo Moreno Machado |
| Ngày sinh | 06/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Rayyan |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừAl Gharafa | ĐếnAl Rayyan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2024 | TừAl Rayyan | ĐếnAl Gharafa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừLeeds United | ĐếnAl Rayyan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày29/08/2020 | TừValencia | ĐếnLeeds United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừBenfica | ĐếnValencia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,000,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừValencia | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2014 | TừBenfica | ĐếnValencia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừBolton Wanderers | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2010 | TừBenfica | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2010 | TừReal Madrid II | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Gharafa | C1 Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Rayyan | VĐQG Qatar | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Gharafa | VĐQG Qatar | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Gharafa | QSL Cup Qatar | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Rayyan | VĐQG Qatar | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Spain | UEFA Nations League | 19 | - | - | - | - |