Rodrigo Nahuel Erramuspe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodrigo Nahuel Erramuspe |
| Ngày sinh | 03/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Iraklis |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừLevadiakos | ĐếnIraklis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừPAS Giannina | ĐếnLevadiakos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2020 | TừBelgrano | ĐếnPAS Giannina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừBlooming | ĐếnBelgrano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2019 | TừNacional | ĐếnBlooming | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2018 | TừIndependiente Medellín | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừUnión Santa Fe | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2017 | TừLanús | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừTigre | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừLanús | ĐếnTigre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLDU Quito | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2015 | TừLanús | ĐếnLDU Quito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừHuracán | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2014 | TừLanús | ĐếnHuracán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừAtlético Rafaela | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2013 | TừLanús | ĐếnAtlético Rafaela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừHuracán | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2012 | TừLanús | ĐếnHuracán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừUnión Santa Fe | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừLanús | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Levadiakos | VĐQG Hy Lạp | - | 2 | - | 1 | 5 |
| 2024-2025 | Levadiakos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | PAS Giannina | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | PAS Giannina | VĐQG Hy Lạp | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | PAS Giannina | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | PAS Giannina | VĐQG Hy Lạp | 15 | - | - | - | - |