Rodrigo Nicolás Contreras
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodrigo Nicolás Contreras |
| Ngày sinh | 27/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Millonarios, Antofagasta |
| Hợp đồng | 13/01/2026 - |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2026 | TừAntofagasta | ĐếnMillonarios | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừUniversidad Chile | ĐếnAntofagasta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2025 | TừAntofagasta | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừEverton | ĐếnAntofagasta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừAntofagasta | ĐếnEverton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừPlatense | ĐếnAntofagasta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2022 | TừDefensa y Justicia | ĐếnPlatense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAldosivi | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2020 | TừSan Lorenzo | ĐếnAldosivi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừNecaxa | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừSan Lorenzo | ĐếnNecaxa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừAntofagasta | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2018 | TừSan Lorenzo | ĐếnAntofagasta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2018 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSan Lorenzo | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừQuilmes Atlético Club | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừSan Lorenzo | ĐếnQuilmes Atlético Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừGimnasia La Plata | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2015 | TừSan Lorenzo | ĐếnGimnasia La Plata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừGimnasia La Plata | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2014 | TừSan Lorenzo | ĐếnGimnasia La Plata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Millonarios | Cúp Quốc Gia Colombia | - | 2 | - | - | - |
| 2026 | Millonarios | Copa Sudamericana | - | 5 | - | - | 1 |
| 2025 | Universidad Chile | Cúp Quốc Gia Chile | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Chile | VĐQG Chile | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Chile | Copa Libertadores | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Antofagasta | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |