Rodrigo Ríos Lozano

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodrigo Ríos Lozano |
| Ngày sinh | 06/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Intercity |
| Số áo | 16 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừMarbella | ĐếnIntercity | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2025 | TừCeuta | ĐếnMarbella | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừReal Murcia | ĐếnCeuta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừCeuta | ĐếnReal Murcia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/11/2022 | TừTBC | ĐếnCeuta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừTBC | ĐếnUD Logroñés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừBristol City | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2019 | TừTBC | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCultural Leonesa | ĐếnGranada | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng70,000 € |
| Ngày28/07/2017 | TừCórdoba | ĐếnCultural Leonesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | Từ1860 München | ĐếnCórdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừReal Valladolid | Đến1860 München | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2015 | Từ1860 München | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2014 | TừBarcelona II | Đến1860 München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừAlmería | ĐếnBarcelona II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2013 | TừBarcelona II | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừReal Zaragoza | ĐếnBarcelona II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừBarcelona II | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2013 | TừSheffield Wednesday | ĐếnBarcelona II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2012 | TừBarcelona II | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừSevilla | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừSevilla II | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ceuta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Real Murcia | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ceuta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Real Murcia | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Real Oviedo | Hạng Hai Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Real Oviedo | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |