Rodrigo Antonio Rodrigues
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodrigo Antonio Rodrigues |
| Ngày sinh | 21/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mirassol, Cuiabá |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/02/2026 | TừMirassol | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2026 | TừOperário PR | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2024 | TừValencia II | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừReal Madrid II | ĐếnValencia II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừValencia II | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2022 | TừReal Madrid II | ĐếnValencia II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTalavera CF | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừReal Madrid II | ĐếnTalavera CF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừTalavera CF | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừReal Madrid II | ĐếnTalavera CF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừReal Madrid U19 | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừNovorizontino | ĐếnReal Madrid U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/01/2017 | TừNovorizontino U20 | ĐếnNovorizontino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Mirassol | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2026 | Cuiabá | Hạng Nhất Brazil | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Operário PR | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Operário PR | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |