Rodrigo Sebastián Aguirre Soto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rodrigo Sebastián Aguirre Soto |
| Ngày sinh | 01/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tigres UANL, Uruguay |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừAmérica | ĐếnTigres UANL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | TừMonterrey | ĐếnAmérica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừLDU Quito | ĐếnMonterrey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,750,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừNecaxa | ĐếnLDU Quito | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừLDU Quito | ĐếnNecaxa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2019 | TừUdinese | ĐếnLDU Quito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,760,000 € |
| Ngày29/01/2019 | TừBotafogo | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2018 | TừUdinese | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừNacional | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừUdinese | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng130,000 € |
| Ngày17/01/2017 | TừLugano | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2016 | TừUdinese | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPerugia | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừUdinese | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2015 | TừEmpoli | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2014 | TừUdinese | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừLiverpool | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tigres UANL | C1 Bắc Trung Mỹ | - | 4 | 1 | - | 1 |
| 2026 | Uruguay | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | América | Giao Hữu CLB | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | América | Leagues Cup | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | América | FIFA Club World Cup | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | América | C1 Bắc Trung Mỹ | 27 | - | - | - | - |