Roei Gordana
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roei Gordana |
| Ngày sinh | 06/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ashdod, Israel |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2027 |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnAshdod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAshdod | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnAshdod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừBnei Yehuda | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2014 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng105,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | - | - | 3 | - | 3 |
| 2024 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |