Róger Mauricio Torres Hoya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Róger Mauricio Torres Hoya |
| Ngày sinh | 13/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Binacional |
| Hợp đồng | 16/01/2025 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2025 | TừOnce Caldas | ĐếnDeportivo Binacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừAlianza Atlético | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừIlves | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2021 | TừAlianza Petrolera | ĐếnIlves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2021 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSanta Fe | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừJunior FC | ĐếnSanta Fe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừAlianza Petrolera | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừLa Equidad | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừAtlético Nacional | ĐếnLa Equidad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2014 | TừTBC | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừAmérica de Cali | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2012 | TừPhiladelphia Union | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2010 | TừAmérica de Cali | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừAlianza Petrolera | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | UCV Moquegua | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2025 | Deportivo Binacional | VĐQG Peru | - | 3 | 1 | - | - |
| 2024 | Once Caldas | VĐQG Colombia | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Once Caldas | Cúp Quốc Gia Colombia | 30 | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | 10 | - | - | - | - |