Roger Tamba M'Pinda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roger Tamba M'Pinda |
| Ngày sinh | 13/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Châteauroux, Apollon |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2025 | TừBourg-en-Bresse | ĐếnChâteauroux | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừLyon Duchère | ĐếnBourg-en-Bresse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSaint-Malo | ĐếnLyon Duchère | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2021 | TừAnnecy | ĐếnSaint-Malo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2020 | TừTBC | ĐếnAnnecy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừJuventus Next Gen | ĐếnApollon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừOsijek II | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừOsijek | ĐếnOsijek II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừJuventus Next Gen | ĐếnOsijek | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừWSG Tirol | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2017 | TừJuventus U20 | ĐếnWSG Tirol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAscoli U19 | ĐếnJuventus U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừJuventus U20 | ĐếnAscoli U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2016 | TừBourgoin-Jallieu | ĐếnJuventus U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bourg-en-Bresse | National Pháp | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Bourg-en-Bresse | Cúp Quốc Gia Pháp | 6 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Lyon Duchère | Cúp Quốc Gia Pháp | 22 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Annecy | National Pháp | 22 | - | - | - | - |