Rokas Stanulevičius

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rokas Stanulevičius |
| Ngày sinh | 02/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Be1 NFA |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/03/2026 | TừFK Riteriai | ĐếnBe1 NFA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2025 | TừDainava | ĐếnFK Riteriai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/02/2024 | TừCork City | ĐếnDainava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừFocsani | ĐếnCork City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2023 | TừPanevėžys | ĐếnFocsani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2022 | TừDžiugas Telšiai | ĐếnPanevėžys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2020 | TừPanevėžys | ĐếnDžiugas Telšiai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/04/2019 | TừTBC | ĐếnPanevėžys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừHapoel Nof HaGalil | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2016 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Nof HaGalil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2016 | TừFK Riteriai | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | FK Riteriai | VĐQG Lithuania | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | FK Riteriai | Cúp Quốc Gia Lithuania | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Dainava | VĐQG Lithuania | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | FK Riteriai | Hạng Nhất Lithuania | - | - | - | - | - |
| 2023 | Cork City | VĐQG Ireland | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Dainava | Cúp Quốc Gia Lithuania | 19 | - | - | - | - |