Roko Baturina
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roko Baturina |
| Ngày sinh | 20/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Horsens, Gil Vicente |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừGil Vicente | ĐếnHorsens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMálaga | ĐếnGil Vicente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừGil Vicente | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừRacing Santander | ĐếnGil Vicente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừGil Vicente | ĐếnRacing Santander | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừFerencvárosi | ĐếnGil Vicente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRacing Santander | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừFerencvárosi | ĐếnRacing Santander | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừMaribor | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFerencvárosi | ĐếnMaribor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừLech Poznań | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừFerencvárosi | ĐếnLech Poznań | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày31/07/2020 | TừBravo | ĐếnDinamo Zagreb II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2020 | TừDinamo Zagreb II | ĐếnBravo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Horsens | Hạng Nhất Đan Mạch | - | 4 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Málaga | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Málaga | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Racing Santander | Hạng Hai Tây Ban Nha | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gil Vicente | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gil Vicente | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | - | - | - | - |