Roland Varga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roland Varga |
| Ngày sinh | 23/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | MOL Fehérvár |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừPaksi SE | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2024 | TừSepsi | ĐếnPaksi SE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2022 | TừNieciecza | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2022 | TừKalba | ĐếnNieciecza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừMTK | ĐếnKalba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừFerencvárosi | ĐếnMTK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2015 | TừGyőri ETO | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày06/02/2012 | TừBrescia | ĐếnGyőri ETO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừFoggia | ĐếnBrescia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBrescia | ĐếnFoggia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừÚjpest | ĐếnBrescia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2010 | TừBrescia | ĐếnÚjpest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừBrescia U19 | ĐếnBrescia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Paksi SE | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paksi SE | VĐQG Hungary | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Paksi SE | Europa League | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paksi SE | Cúp Quốc Gia Hungary | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sepsi | Europa Conference League | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sepsi | VĐQG Romania | 97 | - | - | - | - |