Rolando Aarons
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rolando Aarons |
| Ngày sinh | 16/11/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Morecambe |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/09/2025 | TừTBC | ĐếnMorecambe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừTBC | ĐếnCelje | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/11/2022 | TừMotherwell | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừHuddersfield Town | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừNewcastle United | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừMotherwell | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừNewcastle United | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừWycombe Wanderers | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừNewcastle United | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừSheffield Wednesday | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừNewcastle United | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSlovan Liberec | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2018 | TừNewcastle United | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừHellas Verona | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừNewcastle United | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừNewcastle United U21 | ĐếnNewcastle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBristol City U18 | ĐếnNewcastle United U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Celje | C1 Châu Âu | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Celje | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Celje | VĐQG Slovenia | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Celje | Europa League | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Celje | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Celje | VĐQG Slovenia | 17 | - | - | - | - |