Rolando Mandragora
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rolando Mandragora |
| Ngày sinh | 29/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fiorentina |
| Số áo | 8 |
| Giá trị chuyển nhượng | 8,200,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2022 | TừJuventus | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,200,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừTorino | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừJuventus | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,050,000 € |
| Ngày31/01/2021 | TừUdinese | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2020 | TừJuventus | ĐếnUdinese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2020 | TừUdinese | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,000,000 € |
| Ngày26/07/2018 | TừJuventus | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừCrotone | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2017 | TừJuventus | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPescara | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừJuventus | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2016 | TừGenoa | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày18/01/2016 | TừPescara | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừGenoa | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Fiorentina | VĐQG Ý | - | 7 | 3 | - | 7 |
| 2025 | Fiorentina | Giao Hữu CLB | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fiorentina U20 | PrimaVera 1 Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fiorentina | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fiorentina | VĐQG Ý | - | 4 | 3 | - | 6 |
| 2024-2025 | Fiorentina | Cúp Ý | 8 | - | - | - | - |