Roly Bonevacia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roly Bonevacia |
| Ngày sinh | 08/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sreenidi Deccan, Ajax |
| Hợp đồng | 28/08/2024 - |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/08/2024 | TừMelbourne Victory | ĐếnSreenidi Deccan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2024 | TừTBC | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừAl Faisaly | ĐếnAl Fujairah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWestern Sydney Wanderers | ĐếnAl Faisaly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừWellington Phoenix | ĐếnWestern Sydney Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2014 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừJong Ajax | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnJong Ajax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừJong Ajax | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừNAC Breda | ĐếnJong Ajax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAjax | ĐếnNAC Breda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừJong Ajax | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừAjax U19 | ĐếnJong Ajax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sreenidi Deccan | Hạng Hai Ấn Độ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sreenidi Deccan | Hạng Hai Ấn Độ | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Curacao | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Curacao | CONCACAF Nations League | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Curacao | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |