Romain Armand
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Romain Armand |
| Ngày sinh | 27/02/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bourges Foot 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2023 | TừVersailles | ĐếnBourges Foot 18 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPau | ĐếnVersailles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừParis | ĐếnPau | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGazélec Ajaccio | ĐếnParis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2017 | TừOrléans | ĐếnGazélec Ajaccio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSedan | ĐếnOrléans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2014 | TừColmar | ĐếnSedan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừClermont | ĐếnColmar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMontpellier | ĐếnClermont | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừCannes | ĐếnMontpellier | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2011 | TừMontpellier | ĐếnCannes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừClermont | ĐếnMontpellier | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừMontpellier | ĐếnClermont | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Versailles | National Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bourges Foot 18 | Cúp Quốc Gia Pháp | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Pau | Hạng Hai Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Versailles | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Pau | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Pau | Hạng Hai Pháp | 9 | - | - | - | - |