Roman Akbashev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roman Akbashev |
| Ngày sinh | 01/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ural |
| Số áo | 70 |
| Giá trị chuyển nhượng | 50,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừChernomorets | ĐếnUral | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày12/09/2024 | TừKAMAZ | ĐếnChernomorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừFakel | ĐếnKAMAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừRostov | ĐếnFakel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừFakel | ĐếnRostov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừNeftekhimik | ĐếnFakel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừRubin Kazan | ĐếnNeftekhimik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừAvangard Kursk | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnAvangard Kursk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAvangard Kursk | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2016 | TừKAMAZ | ĐếnAvangard Kursk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAvangard Kursk | ĐếnKAMAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừDinamo Kirov | ĐếnAvangard Kursk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chernomorets | Cúp Quốc Gia Nga | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chernomorets | Hạng Nhất Nga | - | 9 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | KAMAZ | Hạng Nhất Nga | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fakel | Cúp Quốc Gia Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rostov | Cúp Quốc Gia Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KAMAZ | Hạng Nhất Nga | - | - | - | - | - |