Roman Murtazayev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roman Murtazayev |
| Ngày sinh | 10/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yelimay Semey |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2024 | TừShakhter Karagandy | ĐếnYelimay Semey | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2022 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừAstana | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2021 | TừTobol | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2020 | TừAstana | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừIrtysh | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừShakhter Karagandy | ĐếnIrtysh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yelimay Semey | VĐQG Kazakhstan | - | 6 | 1 | - | - |
| 2026 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kazakhstan | UEFA Nations League | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Kazakhstan | Vòng Loại WC Châu Âu | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Shakhter Karagandy | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Baltika Kaliningrad | Hạng Nhất Nga | 45 | - | - | - | - |