Roman Neustädter
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roman Neustädter |
| Ngày sinh | 18/02/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Westerlo |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/02/2022 | TừTBC | ĐếnWesterlo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừFenerbahçe | ĐếnDinamo Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừSchalke 04 | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừMainz 05 II | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừMainz U19 | ĐếnMainz 05 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Westerlo | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Westerlo | VĐQG Bỉ | - | 1 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Westerlo | Cúp Quốc Gia Bỉ | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Westerlo | VĐQG Bỉ | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Westerlo | Cúp Quốc Gia Bỉ | 33 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Westerlo | VĐQG Bỉ | 33 | - | - | - | - |