Román Rubilio Castillo Álvarez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Román Rubilio Castillo Álvarez |
| Ngày sinh | 26/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marathón, Honduras |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2025 | TừDeportivo Pereira | ĐếnMarathón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừMotagua | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2024 | TừNantong Zhiyun | ĐếnMotagua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2023 | TừTBC | ĐếnNantong Zhiyun | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừComunicaciones | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2022 | TừTBC | ĐếnComunicaciones | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừRoyal Pari | ĐếnTondela | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2021 | TừTondela | ĐếnRoyal Pari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2021 | TừMotagua | ĐếnTondela | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừTondela | ĐếnMotagua | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnTondela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnTondela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừMotagua | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừMotagua | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCorrecaminos UAT | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2015 | TừMotagua | ĐếnCorrecaminos UAT | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2014 | TừVida | ĐếnMotagua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Marathón | VĐQG Honduras | - | 14 | 1 | - | 5 |
| 2025 | Deportivo Pereira | VĐQG Colombia | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Honduras | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Honduras | Vòng Loại WC CONCACAF | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Honduras | Cúp Vàng Concacaf | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motagua | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |