Romario Williams
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Romario Williams |
| Ngày sinh | 15/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Birmingham Legion, Jamaica |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2026 | TừIndy Eleven | ĐếnBirmingham Legion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2024 | TừHartford Athletic | ĐếnIndy Eleven | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2024 | TừColorado Springs | ĐếnHartford Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừNew Mexico United | ĐếnColorado Springs | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừAl Qadsia | ĐếnNew Mexico United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2021 | TừAl Ittihad | ĐếnAl Qadsia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2020 | TừMiami FC II | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừColumbus Crew | ĐếnMiami FC II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAtlanta United | ĐếnColumbus Crew | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng89,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừCharleston Battery | ĐếnAtlanta United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2017 | TừAtlanta United | ĐếnCharleston Battery | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCF Montréal | ĐếnAtlanta United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừCharleston Battery | ĐếnCF Montréal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2016 | TừCF Montréal | ĐếnCharleston Battery | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Birmingham Legion | USL Championship Mỹ | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Indy Eleven | USL Championship Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Jamaica | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2026 | Jamaica | Vòng Loại WC CONCACAF | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Indy Eleven | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2025 | Jamaica | Cúp Vàng Concacaf | 18 | - | - | - | - |