Rômulo da Silva Machado
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rômulo da Silva Machado |
| Ngày sinh | 10/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Thép Xanh Nam Định, Portimonense SAD |
| Hợp đồng | 01/02/2025 - |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừCRB | ĐếnThép Xanh Nam Định | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừCriciúma | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2022 | TừPortimonense SAD | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2021 | TừPortimonense SAD | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừLondrina | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừPortimonense SAD | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLondrina | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừAtlético GO | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2018 | TừLondrina | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Thép Xanh Nam Định | Cúp Quốc Gia Việt Nam | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Thép Xanh Nam Định | VĐQG Việt Nam | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Thép Xanh Nam Định | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 72 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Thép Xanh Nam Định | VĐQG Việt Nam | 72 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Thép Xanh Nam Định | Cúp Châu Á | 72 | - | - | - | - |
| 2024 | CRB | Hạng Nhất Brazil | 17 | - | - | - | - |